LetsWords
Cụm từ cố định

Go to sleep là gì? Ngủ thiếp đi, không phải lên giường

Go to sleep là “ngủ thiếp đi”, khoảnh khắc giấc ngủ ập đến. Nhưng trong tiếng Anh, cả cái chân cũng có thể “đi ngủ”, và điều đó chẳng có nghĩa là nó đang được nghỉ ngơi.

Go to sleep nghĩa là ngủ thiếp đi, chìm vào giấc ngủ: khoảnh khắc giấc ngủ bắt đầu. Lên giường nằm là go to bed, và sau đó có khi cả tiếng mới ngủ được. Với tay hoặc chân, go to sleep nghĩa là “bị tê”: My leg has gone to sleep — chân tôi tê rồi.

Bạn muốn nhớ go to sleep?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

go to sleep; go back to sleep; can't get to sleep; my leg/arm has gone to sleep

  • The baby finally went to sleep after we turned off the lights.
  • I woke up at four and couldn't go back to sleep.
  • Don't sit on your foot like that, or it'll go to sleep.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênI went to sleep at eleven, but I only fell asleep at two.

Sau khi sửaI went to bed at eleven, but I only fell asleep at two.

Cách nói “đi ngủ” rất dễ được dịch thành go to sleep, nhưng go to sleep đã có nghĩa là “ngủ thiếp đi”. Câu thành ra “ngủ thiếp đi lúc 11 giờ, nhưng đến 2 giờ mới ngủ được”. Lên giường nằm là went to bed, phần còn lại của câu giữ nguyên.

Cambridge Dictionary

Fall asleep cũng là “ngủ thiếp đi”, nhưng mang sắc thái giấc ngủ tự đến, thường không đúng lúc: I fell asleep during the film. Go to sleep có thể dùng như lời nhắc hay yêu cầu: Go to sleep, it's late! Với fall asleep thì không nói như vậy.

Đến lượt bạn

I was so tired that I ___ as soon as my head hit the pillow.

(went to sleep / went to bed)

Xem đáp án

went to sleep — Đầu đã chạm gối, tức là người đó đã nằm rồi: câu nói về khoảnh khắc giấc ngủ đến, nên dùng went to sleep. Went to bed mô tả việc lên giường nằm, mà việc đó đã xảy ra rồi.

Mô tả một buổi tối bạn mãi không ngủ được. Nêu bạn lên giường lúc mấy giờ và điều gì khiến bạn không ngủ được.

Last Sunday I went to bed at eleven, but I didn't go to sleep until two because of the noise from the street.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.