Pleased with nghĩa là hài lòng với ai hoặc điều gì: kết quả, công việc, món đồ vừa mua, một người. Từ này nghe kiềm chế và lịch sự hơn happy with một chút, nên hay được dùng ở nơi làm việc: The client is pleased with the results.
Bạn muốn nhớ pleased with?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
be pleased with + person/result/thing; pleased about + news/event; pleased to + verb
- My boss was pleased with the report and sent it straight to the director.
- I'm not very pleased with my haircut — it's much shorter than I asked for.
- The teacher seemed pleased with how much we had improved since September.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênI was very pleasant with my exam results.
Sau khi sửaI was very pleased with my exam results.
Pleasant và pleased trông giống nhau và đều liên quan đến cảm giác “dễ chịu”, nên rất dễ nhầm. Pleasant mô tả thứ đem lại niềm vui cho người khác: a pleasant evening, a pleasant person. Vì vậy I was very pleasant nghĩa là “tôi đã rất dễ mến”. Nói về cảm xúc của mình thì dùng pleased: pleased with my results.
Với một tin tức hay sự kiện, người ta hay nói pleased about: We're pleased about the decision. Còn pleased to + động từ là “rất vui” một cách lịch sự: I'm pleased to tell you that you've passed.
Đến lượt bạn
The client looked at the final design and said she was very ___ with it.
Xem đáp án
pleased — Khách hàng nói về thái độ của mình với bản thiết kế, tức là về cảm xúc, nên dùng pleased. Người bản ngữ không nói pleasant with it: pleasant mô tả người hay vật dễ chịu với người khác.
Kể về một món đồ bạn mới mua. Nêu đó là gì và giải thích bạn hài lòng ở điểm nào.
I'm really pleased with my new laptop because it's light and the battery lasts all day.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
