Save time nghĩa là tiết kiệm thời gian, tốn ít thời gian hơn cho một việc. Cụm này hay được dùng để giải thích lý do làm việc gì đó: to save time. Lượng thời gian tiết kiệm được nói thẳng ra: save an hour, save ten minutes.
Bạn muốn nhớ save time?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
save time; save time on + noun/-ing; save + person + an hour/a lot of time; to save time
- I make my lunch the night before to save time in the morning.
- Learning a few keyboard shortcuts can save you a lot of time at work.
- We took the motorway to save time, but there was a huge traffic jam.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênI pay all my bills online to economise time.
Sau khi sửaI pay all my bills online to save time.
Economise nghe có vẻ hợp với nghĩa “tiết kiệm”, nhưng không đi với time: economise nghĩa là chi tiêu ít tiền hay tài nguyên hơn, thường đi với on (economise on heating). Với thời gian, tiếng Anh dùng save, vì vậy economise được đổi thành save.
Người được tiết kiệm thời gian đứng ngay sau save, không cần for: The new bus route saves me twenty minutes every morning. Cách nói này cũng dùng cho tiền bạc và phiền phức: It saved us a lot of trouble.
Đến lượt bạn
Taking a taxi to the airport instead of two buses will ___ us at least an hour.
Xem đáp án
save — Đi taxi thay vì hai chuyến xe buýt giúp rút ngắn đường đi, và chúng ta có thêm một tiếng: save us an hour. Economise không đi với thời gian, cũng không đi với người đứng ngay sau nó.
Kể về một thói quen hoặc ứng dụng giúp bạn tiết kiệm thời gian: đó là gì và bạn tiết kiệm được bao nhiêu thời gian.
Ordering groceries through an app saves me about two hours every week.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
