Keep alive nghĩa là duy trì sự sống, không để chết: The nurses kept the patient alive. Theo nghĩa bóng là giữ gìn, không để lụi tàn: keep a tradition alive, keep hope alive. Thứ được duy trì thường đứng giữa keep và alive.
Bạn muốn nhớ keep alive?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
keep + someone/something + alive; keep hope/a tradition/the memory alive; stay alive
- I water my plants twice a week, but I still can't keep them alive.
- Our village keeps the old harvest festival alive with music and food every autumn.
- Regular video calls kept our friendship alive while I was studying abroad.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênMy grandmother tries to keep our family traditions live.
Sau khi sửaMy grandmother tries to keep our family traditions alive.
Tính từ “sống” trong tiếng Anh có hai từ. Live đứng trước danh từ: live music, a live concert. Sau keep, stay, be và sau tân ngữ thì cần alive: keep traditions alive. Câu sửa thay live bằng alive.
Keep alive là khi ai hoặc cái gì duy trì sự sống cho đối tượng khác: The heater kept the plants alive. Stay alive là tự mình sống sót, không có tân ngữ: The climbers stayed alive for three days in the snow.
Đến lượt bạn
My grandfather still tells the old family stories to keep the memories ___.
Xem đáp án
alive — Từ cần điền đứng sau keep và tân ngữ the memories, và ở vị trí này cần alive. Live đứng trước danh từ, như trong live music, nên ở đây nghe như lỗi.
Viết về một truyền thống của gia đình hoặc thành phố bạn. Nêu ai đang giữ gìn truyền thống đó và giữ gìn như thế nào.
My aunt keeps our New Year tradition alive: every December she gathers the whole family to bake pies together.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
