LetsWords
Cụm từ cố định

Keep alive là gì? Không để lụi tàn

Keep alive là duy trì sự sống cho cây, giữ gìn truyền thống, hy vọng hay một tình bạn cũ. Có điều chữ “sống” trong tiếng Anh tách làm hai từ, và người học rất hay chọn nhầm.

Keep alive nghĩa là duy trì sự sống, không để chết: The nurses kept the patient alive. Theo nghĩa bóng là giữ gìn, không để lụi tàn: keep a tradition alive, keep hope alive. Thứ được duy trì thường đứng giữa keep và alive.

Bạn muốn nhớ keep alive?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

keep + someone/something + alive; keep hope/a tradition/the memory alive; stay alive

  • I water my plants twice a week, but I still can't keep them alive.
  • Our village keeps the old harvest festival alive with music and food every autumn.
  • Regular video calls kept our friendship alive while I was studying abroad.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênMy grandmother tries to keep our family traditions live.

Sau khi sửaMy grandmother tries to keep our family traditions alive.

Tính từ “sống” trong tiếng Anh có hai từ. Live đứng trước danh từ: live music, a live concert. Sau keep, stay, be và sau tân ngữ thì cần alive: keep traditions alive. Câu sửa thay live bằng alive.

Cambridge Dictionary

Keep alive là khi ai hoặc cái gì duy trì sự sống cho đối tượng khác: The heater kept the plants alive. Stay alive là tự mình sống sót, không có tân ngữ: The climbers stayed alive for three days in the snow.

Đến lượt bạn

My grandfather still tells the old family stories to keep the memories ___.

(alive / live)

Xem đáp án

alive — Từ cần điền đứng sau keep và tân ngữ the memories, và ở vị trí này cần alive. Live đứng trước danh từ, như trong live music, nên ở đây nghe như lỗi.

Viết về một truyền thống của gia đình hoặc thành phố bạn. Nêu ai đang giữ gìn truyền thống đó và giữ gìn như thế nào.

My aunt keeps our New Year tradition alive: every December she gathers the whole family to bake pies together.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.