Have trouble nghĩa là gặp khó khăn, khó khăn lắm mới làm được việc gì. Sau trouble là động từ đuôi -ing (have trouble sleeping) hoặc with cùng danh từ (have trouble with grammar). Trouble ở đây không đếm được, nên không đặt a phía trước.
Bạn muốn nhớ have trouble?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
have trouble + -ing; have trouble with + noun; have no trouble + -ing
- I had trouble finding the hotel because my phone battery died.
- Many students have trouble with phrasal verbs at first.
- Since I started working nights, I've had trouble sleeping.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênI have trouble to remember new words after a long day.
Sau khi sửaI have trouble remembering new words after a long day.
Ý “thấy khó nhớ” dễ được ghép với to remember, giống như sau hard hay difficult: it's hard to remember. Nhưng sau have trouble, động từ phải thêm -ing: trouble remembering, trouble finding.
Be in trouble là gặp rắc rối, thường vì chính mình gây ra chuyện: If Mum sees this mess, we're in trouble, tức là mẹ mà thấy đống bừa bộn này thì chúng ta sẽ bị mắng. Have trouble nói về khó khăn, còn in trouble nói về hình phạt sắp tới.
Đến lượt bạn
My grandad has trouble ___ small print, so he uses a magnifying glass.
Xem đáp án
reading — Sau has trouble cần động từ đuôi -ing, nên đáp án là reading. To read đi được với hard (hard to read), nhưng không đi với trouble.
Kể về điều bạn thấy khó trong tiếng Anh. Nêu kỹ năng đó và một lý do.
I have trouble understanding fast speakers because I rarely listen to podcasts in English.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
