Do research nghĩa là nghiên cứu hoặc tìm hiểu kỹ một vấn đề, thu thập thông tin. Cụm này dùng cho cả công trình khoa học lẫn việc chuẩn bị trong đời thường: trước khi mua điện thoại, chọn khóa học hay đến một thành phố lạ.
Bạn muốn nhớ do research?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
do research on/into + topic; do some/a lot of research; carry out research (formal)
- Before choosing a university, I did a lot of research on student reviews.
- Our team is doing research into how customers use the mobile app.
- Do some research before you book a hotel in a city you don't know.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênLast year our department did a research on remote work.
Sau khi sửaLast year our department did research on remote work.
Trong tiếng Anh, research là danh từ không đếm được, giống information, nên trước nó không dùng a và thường cũng không dùng ở số nhiều. Nếu cần nói đúng một công trình nghiên cứu, dùng a study hoặc a research project.
Trong văn viết học thuật, thay cho do người ta hay viết carry out hoặc conduct: The team carried out research into sleep and memory. Research còn có thể là động từ: She researched the topic for months.
Đến lượt bạn
For my thesis, I ___ research on how teenagers use social media.
Xem đáp án
did — Research đi với do, ở thì quá khứ là did. Made research là sai: make không đi với research, người bản ngữ không nói như vậy.
Mô tả cách bạn tìm hiểu trước một lần mua sắm hay một quyết định quan trọng. Nêu bạn đã chọn gì và tìm thông tin ở đâu.
Before buying a used car, I did research on different models by reading owner reviews online.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
