Take responsibility nghĩa là thừa nhận nghĩa vụ của mình hoặc nhận trách nhiệm giải quyết một vấn đề.
take responsibility for + noun/-ing
- The team took responsibility for fixing the booking error.
- Parents should take responsibility for checking the school notices.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiên
She took responsibility of the mistake.
Sau khi sửa
She took responsibility for the mistake.
Sau responsibility, dùng for để nói chịu trách nhiệm về điều gì. Có thể nêu sự việc như for the mistake, hoặc hành động dạng -ing như for fixing it.
Be responsible for mô tả trách nhiệm đã có. Take responsibility nhấn mạnh việc nhận trách nhiệm trong một tình huống cụ thể.
Đến lượt bạn
The organiser took responsibility ___ informing everyone about the change. (for / of)
Xem đáp án
for — Việc thông báo, informing, thuộc trách nhiệm của người tổ chức, nên cần for.
Mô tả tình huống một người nhận trách nhiệm sửa lỗi. Họ đã làm gì cụ thể?
Our manager took responsibility for correcting the timetable and sent everyone an update.
Ví dụ phản hồi trong LetsWords. Viết câu với từ cần học: dịch vụ kiểm tra cách dùng và ngữ pháp, giải thích lỗi và giúp bạn diễn đạt ý chính xác hơn. Sau đó ôn lại để ghi nhớ từ.
