Give a hug nghĩa là ôm. Người được ôm thường đứng ở giữa: give me a hug, gave her a big hug. Về nghĩa, cụm này giống động từ hug, nhưng với give thì dễ nói cái ôm ra sao: a big hug, a quick hug, a warm hug.
Bạn muốn nhớ give a hug?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
give + person + a hug; give a (big/quick) hug to + person; hug + person; big hugs (in messages)
- When I came home after a year abroad, Dad gave me a huge hug at the door.
- She looked really worried, so I gave her a quick hug before the exam.
- The kids gave their teacher a big hug on the last day of school.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênAt the airport I hugged with my sister for a long time.
Sau khi sửaAt the airport I hugged my sister for a long time.
Vì nghĩ ôm là việc hai người cùng làm, người học dễ thêm with. Nhưng hug nhận người được ôm ngay phía sau, không cần giới từ: hugged my sister. Nếu hai người ôm nhau, nói we hugged hoặc we hugged each other. Câu sửa bỏ with.
Lời “ôm nhé” ở cuối thư hay tin nhắn không viết là I hug you mà là Hugs!, Big hugs hoặc Sending you a big hug. I hug you dịch từng chữ nghe vụng: đó là lời thông báo khô khan về một hành động, không phải câu chào tạm biệt ấm áp.
Đến lượt bạn
Kate ended her text to a friend with 'Good luck tomorrow! ___!'
Xem đáp án
Big hugs — Cuối tin nhắn gửi bạn bè, người ta viết công thức ngắn Big hugs, kiểu “ôm cái nào”. I hug you là dịch từng chữ, nghe vụng, và tiếng Anh không chào tạm biệt như vậy.
Mô tả lần gặp lại một người thân sau thời gian xa cách. Nêu bạn gặp ai và đã bao lâu không gặp.
When I met my cousin at the station after three years apart, she gave me a big hug.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
