Be responsible for nghĩa là chịu trách nhiệm về việc gì (đó là nhiệm vụ của bạn) hoặc là nguyên nhân gây ra điều gì, thường là điều không hay. Nghĩa thứ nhất hay gặp khi mô tả công việc: responsible for sales. Nghĩa thứ hai thường xuất hiện trong tin tức và báo cáo: the storm was responsible for the delays.
Bạn muốn nhớ responsible for?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
be responsible for + noun/-ing; hold someone responsible for + noun; be responsible to + person in charge
- In my new job, I'm responsible for training interns and checking their reports.
- A broken cable was responsible for the power cut in our building last night.
- Who is responsible for booking the hotel for our trip to Porto?
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênAt work, I'm responsible to organise weekly meetings for the whole team.
Sau khi sửaAt work, I'm responsible for organising weekly meetings for the whole team.
Nhiều người học quen với mẫu tính từ + to + động từ, như ready to hay able to, nên viết responsible to organise. Nhưng sau responsible là giới từ for, và động từ đứng sau giới từ phải thêm -ing: for organising.
Responsible to + người nghĩa là “chịu sự quản lý của ai và báo cáo với người đó”: She is responsible to the head of department. Còn responsible đứng trước danh từ thì mô tả tính cách: a responsible student — một sinh viên có trách nhiệm, đáng tin cậy.
Đến lượt bạn
In our shared flat, I'm responsible for ___ the bins out every Tuesday evening.
Xem đáp án
taking — Sau giới từ for, động từ ở dạng -ing, nên chọn taking. Động từ nguyên mẫu take không đứng ngay sau giới từ.
Mô tả nhiệm vụ của bạn ở chỗ làm, khi đi học hoặc ở nhà. Nêu hai việc bạn chịu trách nhiệm, trong đó ít nhất một việc được diễn đạt bằng động từ đuôi -ing.
At home, I'm responsible for cooking dinner on weekdays and paying all the bills.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
