LetsWords
Cụm từ cố định

Similar to là gì? Nghĩa, ví dụ và bài tập

Similar to nghĩa là “giống với”, ví dụ, lỗi similar on và trường hợp cần dùng similar in. Kèm bài tập để bạn tự kiểm tra lại kiến thức.

Similar to nghĩa là giống với, tương tự ai hoặc cái gì. Sau to là thứ được đem ra so sánh: similar to my old phone. Nếu muốn nói giống nhau ở điểm nào, dùng in: similar in size, similar in price.

Bạn muốn nhớ similar to?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

similar to + noun; similar in + size/price/colour; A and B are similar

  • The new version of the app is similar to the old one, but it's much faster.
  • My flat is similar in size to yours, but it gets less sunlight.
  • The two job offers were so similar that I couldn't choose between them.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênYour idea is similar on mine.

Sau khi sửaYour idea is similar to mine.

On là lỗi hay gặp khi đoán giới từ theo cảm giác. Sau similar, tiếng Anh dùng to, nên on được thay bằng to.

Cambridge Dictionary

Similar nghĩa là “giống nhưng không hoàn toàn như nhau”. Nếu hai thứ giống hệt nhau, cần the same as: My phone is the same as yours. Khi nói về ngoại hình của người, trong giao tiếp người ta thường dùng look like: She looks like her mum.

Đến lượt bạn

The two phones are ___ size, but one has a much better camera.

(similar in / similar to)

Xem đáp án

similar in — Size là đặc điểm được đem ra so sánh, và đặc điểm được nêu bằng in: giống nhau về kích thước. Similar to cần một đối tượng so sánh: similar to my phone.

So sánh bản thân với một người trong gia đình. Nêu người đó và một đặc điểm mà hai người có chung.

I'm similar to my father in one way: we both get stubborn when someone tells us what to do.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.