Scared of nghĩa là sợ ai đó hoặc điều gì: I'm scared of spiders. Đây là từ đồng nghĩa mang tính khẩu ngữ của afraid of. Sau of là danh từ hoặc động từ thêm -ing: scared of flying, scared of making mistakes.
Bạn muốn nhớ scared of?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
be/get scared of + noun/-ing; scared to + verb; scared (that) + clause
- My daughter used to be scared of the dark, but now she sleeps without a lamp.
- A lot of students are scared of making mistakes when they speak English.
- Don't be scared of the exam; you've already done all the practice tests.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênI'm scary of big dogs, so I always cross the street when I see one.
Sau khi sửaI'm scared of big dogs, so I always cross the street when I see one.
Scary là “đáng sợ, gây sợ hãi”: dùng cho thứ khiến người ta sợ, như a scary film. Scared là “sợ hãi”: dùng cho người đang sợ. Hai từ chỉ khác phần đuôi nên rất dễ lẫn. Câu sửa chỉ đổi một chỗ: scary → scared.
Scared of + -ing là nỗi sợ nói chung: She's scared of flying. Scared to + động từ là không dám làm một việc cụ thể: I was scared to tell my boss about the mistake. Afraid of có nghĩa giống scared of nhưng trung tính hơn và hợp với văn viết hơn.
Đến lượt bạn
Anna is scared ___ in public, so she rehearses every talk at home first.
Xem đáp án
of speaking — Sau giới từ of, động từ phải thêm -ing: scared of speaking. Of speak sai vì sau giới từ không thể đặt động từ nguyên mẫu.
Kể về một nỗi sợ mà bạn đã vượt qua. Nêu bạn từng sợ điều gì và điều gì đã giúp bạn.
I used to be scared of speaking on the phone in English, but daily practice with a colleague helped me.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
