Make an effort nghĩa là cố gắng, bỏ công sức. Cụm này dùng cho những việc cần nỗ lực hoặc đi ngược thói quen: dậy sớm hơn, lịch sự với một khách hàng khó tính, chỉ nói tiếng Anh trong giờ học.
Bạn muốn nhớ make an effort?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
make an effort + to + verb; make every effort + to + verb; make no effort + to + verb
- I made an effort to speak only English during the lesson.
- The hotel staff made every effort to find my lost passport.
- My neighbour always makes an effort to say hello, even when he's in a hurry.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênI did an effort to finish the report before lunch.
Sau khi sửaI made an effort to finish the report before lunch.
Did an effort là lỗi chọn sai động từ. Trong tiếng Anh, effort đi với make: make an effort, make every effort. Hành động cụ thể được nêu tiếp bằng to + động từ: made an effort to finish.
Khi muốn nói công sức được dồn vào việc gì, put effort into sẽ tiện hơn: She put a lot of effort into the presentation. Make an effort thường được nối tiếp bằng một động từ: make an effort to arrive early.
Đến lượt bạn
The new manager is making an effort ___ everyone's name in her first week.
Xem đáp án
to learn — Sau make an effort, mục đích được diễn đạt bằng to + động từ: to learn. For learning là cách ghép sai, cụm này không đi với for + -ing.
Viết về một thói quen mà bạn thấy khó duy trì. Nêu cụ thể bạn cố gắng làm gì và bao lâu một lần.
I make an effort to read ten pages in English every evening, even when I'm tired.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
