Make sure nghĩa là kiểm tra cho chắc chắn, và cũng có nghĩa là bảo đảm để việc gì đó chắc chắn xảy ra. Ở nghĩa thứ nhất, bạn kiểm tra xem mọi thứ đã đúng như mong muốn chưa. Ở nghĩa thứ hai, bạn chịu trách nhiệm về kết quả: Make sure you lock the door — “Nhớ khóa cửa nhé”.
Bạn muốn nhớ make sure?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
make sure (that) + clause; make sure you + verb (future meaning, no will); make sure of + noun
- Make sure you have your passport before we leave for the airport.
- I called the hotel to make sure our booking was correct.
- Our team leader makes sure everyone gets feedback within a week.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênMake sure you will turn off the lights when you leave.
Sau khi sửaMake sure you turn off the lights when you leave.
Hành động vẫn chưa diễn ra nên người học dễ dùng thì tương lai: you will turn off. Nhưng sau make sure, hành động trong tương lai được diễn đạt bằng thì hiện tại: make sure you turn off. Câu sửa bỏ will.
Đừng nhầm với be sure: I'm sure she'll come — “tôi chắc chắn cô ấy sẽ đến”, còn Make sure she comes — “hãy bảo đảm là cô ấy đến”. Trong bài luận, có thể thay make sure bằng ensure: Schools should ensure that every child can use a computer.
Đến lượt bạn
Before signing the contract, she read it twice to make sure ___ every detail.
Xem đáp án
of — Muốn nói “chắc chắn về điều gì”, tiếng Anh dùng make sure of something. Make sure không đi với giới từ in, nên phương án này sai.
Bạn sắp đi nghỉ và gửi chìa khóa cho hàng xóm. Nhờ họ lo giúp một việc cụ thể và nêu rõ ngày hoặc giờ.
Could you make sure the plants are watered on Wednesday and Saturday while I'm away?
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
