LetsWords
Cụm từ cố định

Lose touch là gì? Nghĩa, ví dụ và bài tập

Lose touch nghĩa là mất liên lạc. Vì sao lose each other không mang nghĩa này, nghĩa thứ hai của cụm từ, kèm ví dụ và một bài tập ngắn có đáp án.

Lose touch nghĩa là mất liên lạc, không còn qua lại với nhau. Chuyện này thường diễn ra dần dần và không vì cãi nhau: ai đó chuyển nhà, đổi việc hoặc đổi số điện thoại. Người mà mình mất liên lạc đi sau with: lose touch with old friends.

Bạn muốn nhớ lose touch?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

lose touch (with + person); lose touch with + subject/situation; be out of touch

  • We lost touch after school but found each other on social media last year.
  • I don't want to lose touch with my colleagues when I move to Berlin.
  • After years in management, he'd lost touch with the daily work of his team.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênAfter university we moved to different cities and lost each other.

Sau khi sửaAfter university we moved to different cities and lost touch.

Muốn nói “mất liên lạc với nhau”, dễ dùng lose each other. Nhưng lose each other nghĩa là hai người lạc mất nhau theo nghĩa đen, ví dụ bị tách ra giữa đám đông trong buổi hòa nhạc. Khi liên lạc cứ thưa dần rồi dừng hẳn, dùng lose touch.

Cambridge Dictionary

Lose touch with còn có nghĩa thứ hai: không còn nắm được chuyện gì đang diễn ra trong một lĩnh vực. I've lived abroad for years and lost touch with the music scene back home. Trạng thái sau đó được diễn tả bằng be out of touch.

Đến lượt bạn

We haven't spoken for years because we ___ after she moved to Canada.

(lost touch / kept in touch)

Xem đáp án

lost touch — Họ đã nhiều năm không nói chuyện, tức là liên lạc đã đứt: lost touch. Kept in touch nghĩa là họ vẫn giữ liên lạc, mâu thuẫn với phần đầu câu.

Nhớ lại một người mà bạn đã mất liên lạc. Viết xem người đó là ai và vì sao hai người không còn liên lạc.

I lost touch with my first boss after she moved to another city and changed her number.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.