Break the rules nghĩa là vi phạm quy định, làm trái với những gì được đặt ra. Có thể là quy định của trò chơi, trường học, công ty hay luật giao thông. Riêng luật pháp thì nói khác: break the law.
Bạn muốn nhớ break the rules?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
break the rules; break a rule; broke (past)
- Employees who break the rules more than once may lose their jobs.
- It's tempting to break the rules when nobody seems to be watching.
- The referee warned both teams not to break the rules again.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênIf you break rules here, you will get a warning.
Sau khi sửaIf you break the rules here, you will get a warning.
Từ here cho thấy đang nói đến những quy định cụ thể của nơi này mà ai cũng biết, nên cần mạo từ: break the rules. Không có mạo từ, break rules nghe giống như bàn về quy tắc nói chung: Some people enjoy breaking rules. Vì tiếng Việt không có mạo từ, nên the ở đây rất dễ bị bỏ sót.
Break a rule là vi phạm một quy định cụ thể trong số nhiều quy định: She broke a school rule by using her phone in class. Còn bend the rules là linh động phá lệ một chút, coi như ngoại lệ: Could you bend the rules just this once?
Đến lượt bạn
Every employee signs a contract, so anyone who ___ can be dismissed immediately.
Xem đáp án
breaks the rules — Quy định của công ty đã ngầm hiểu qua hợp đồng, nên cần the rules. Breaks rule không có mạo từ và ở số ít là lỗi ngữ pháp.
Viết về những quy định ở nơi làm việc hoặc học tập của bạn không được vi phạm, và điều gì sẽ xảy ra nếu vi phạm.
If you break the rules about deadlines here, your manager will talk to you personally.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
