LetsWords
Cụm từ cố định

Take turns là gì? Nghĩa, ví dụ và bài tập

Take turns nghĩa là thay phiên nhau, lần lượt làm việc gì. Cách nói Anh-Anh take it in turns, lỗi quên đuôi -s và bài tập để tự kiểm tra.

Take turns nghĩa là thay phiên nhau, lần lượt làm việc gì: người này làm trước, rồi đến người kia. Cụm này dùng cho những việc được chia nhau làm: lái xe, rửa bát, thuyết trình trong buổi seminar. Trong tiếng Anh Anh, take it in turns cũng rất hay được dùng.

Bạn muốn nhớ take turns?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

take turns + -ing; take turns to + verb; take turns with + person; take it in turns (UK)

  • My flatmates and I take turns cleaning the kitchen, so nobody does it twice in a row.
  • On the long drive to Edinburgh, my brother and I took turns behind the wheel.
  • In our seminar, students take it in turns to present their research to the group.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênMy sister and I take turn walking the dog after work.

Sau khi sửaMy sister and I take turns walking the dog after work.

Turns ở đây luôn ở số nhiều, vì lượt được chuyển qua lại giữa mọi người nhiều lần. Đuôi -s này rất dễ bị quên. Trong câu đã sửa, chỉ thêm đuôi -s.

Cambridge Dictionary

Take turns mô tả sự luân phiên giữa nhiều người. Khi nói đến lượt của một người, dùng it's my turn: It's your turn to cook tonight. Còn ý “đến lượt mình, tiếp đó” trong một chuỗi sự việc thì dùng in turn: I asked Tom, and he, in turn, asked his boss.

Đến lượt bạn

There's only one bathroom in our flat, so every morning we ___ using it.

(take turns / make turns)

Xem đáp án

take turns — Chỉ có một phòng tắm, nên mọi người phải dùng lần lượt, tức là take turns. Make turns nghĩa là “rẽ, ngoặt”, chẳng hạn khi lái xe, và không hợp ở đây.

Mô tả một việc bạn chia nhau làm với ai đó ở nhà hoặc ở chỗ làm. Nêu người đó và việc hai người thay phiên nhau làm.

My husband and I take turns to cook dinner, so each of us cooks three or four times a week.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.