Obsessed with nghĩa là bị ám ảnh bởi điều gì, mê mẩn điều gì, không nghĩ được chuyện gì khác: He's obsessed with football. Sau with là danh từ hoặc động từ thêm -ing: obsessed with winning. Trong hội thoại, cụm này thường nhẹ nhàng hơn chữ “ám ảnh”.
Bạn muốn nhớ obsessed with?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
be/become obsessed with + noun/-ing; an obsession with + noun
- I was obsessed with K-pop as a teenager and knew every song by heart.
- She's obsessed with keeping her desk perfectly tidy.
- My flatmate is obsessed with the new coffee place round the corner.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênMy son is obsessed on dinosaurs: he knows every name.
Sau khi sửaMy son is obsessed with dinosaurs: he knows every name.
On dễ được chọn vì nhiều cụm chỉ sự chú tâm hay say mê đi với on, như focus on hay keen on. Nhưng sau obsessed phải dùng with: obsessed with dinosaurs. Phần còn lại của câu giữ nguyên.
Trong hội thoại, obsessed with thường chỉ có nghĩa là “mê tít, không dứt ra được”: I'm obsessed with this cake là cách nói quá cho vui. Nghĩa đáng lo xuất hiện khi nói về hành vi gây ảnh hưởng đến cuộc sống: He's obsessed with checking his phone. Đối tượng cho ta gợi ý: bánh ngọt hay phim bộ là sự mê thích, thói quen không dứt được là vấn đề.
Đến lượt bạn
Ever since he got the new phone, he's been completely ___ taking photos of his food.
Xem đáp án
obsessed with — Obsessed đi với with: obsessed with taking photos. On hay bị dùng theo các cụm như focus on, nhưng sau obsessed thì không đặt on.
Kể về một sở thích mà bạn hoặc người quen từng mê mẩn. Nêu cụ thể đó là gì và kéo dài bao lâu.
Last year my brother was obsessed with chess and played online every night for about six months.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
