LetsWords
Cụm từ cố định

Have dinner là gì? Ăn tối

Have dinner là ăn tối, đơn giản hết mức. Nhưng thêm mạo từ trước dinner, bữa tối ở quán biến thành buổi tiệc chiêu đãi. Còn thêm một từ nữa thì bỏ mạo từ lại thành sai.

Have dinner nghĩa là ăn tối, dùng bữa tối. Dinner là bữa chính trong ngày, thường vào buổi tối: We usually have dinner at seven. Trong cụm này thường không có mạo từ: a dinner mà không có từ miêu tả đã là một bữa tối trang trọng, một sự kiện có khách mời.

Bạn muốn nhớ have dinner?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

have dinner (at + time/place); have dinner with + person; have a + adjective + dinner; make/cook dinner

  • We usually have dinner at seven, after the kids finish their homework.
  • I'm having dinner with some old university friends on Friday.
  • On the last night of the trip, we had a lovely dinner by the sea.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênWe had a dinner at a small café near the station.

Sau khi sửaWe had dinner at a small café near the station.

Tên các bữa ăn (breakfast, lunch, dinner) trong những câu như thế này không có mạo từ: have dinner, have lunch. A dinner thường là bữa tiệc tối chính thức: The company holds a dinner for its partners. Mạo từ quay lại khi trước dinner có từ miêu tả: We had a lovely dinner. Câu sửa chỉ bỏ a.

Cambridge Dictionary

Have dinner là ăn bữa tối, còn make dinner hay cook dinner là nấu bữa tối: I'll make dinner, and we can have dinner at eight. Nói “làm bữa tối” theo nghĩa “nấu” thì dùng make, không phải have.

Đến lượt bạn

We were hungry after the film, so we ___ dinner at an Italian restaurant.

(had / made)

Xem đáp án

had — Ở nhà hàng thì người ta ăn bữa tối chứ không nấu, nên dùng had. Made dinner nghĩa là “đã nấu bữa tối”, dùng khi nói về việc nấu nướng trong bếp nhà mình.

Kể về lần gần nhất bạn ăn tối bên ngoài. Nêu bạn ăn ở đâu và với ai.

Last Saturday I had dinner with my sister at a new Georgian restaurant near our office.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.