Address an issue là bắt tay xử lý một vấn đề: đem ra bàn và có biện pháp. Address ở đây không liên quan đến địa chỉ hay việc phát biểu trước ai. Cụm này hay gặp trong báo cáo, email, tin tức: the update addresses an issue, tức bản cập nhật sửa một lỗi. Muốn nói vấn đề đã xong hẳn, dùng resolve hoặc fix.
Bạn muốn nhớ address an issue?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
address an issue/problem/concern; an issue needs to be addressed
- The council will address the issue of poor lighting at its next meeting.
- The update addresses an issue that prevented files from opening.
- We need to address these concerns before ordering more equipment.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênThe report addresses to the issue of unequal access.
Sau khi sửaThe report addresses the issue of unequal access.
Tiếng Việt nói “đề cập đến vấn đề”, chữ “đến” dễ biến thành to, và address a letter to someone quen thuộc lại càng củng cố thói quen này. Nhưng với nghĩa “xử lý”, address nhận tân ngữ trực tiếp: address the issue. Bỏ to là câu đúng.
Raise an issue là nêu vấn đề, address là bắt tay xử lý, resolve là giải quyết xong. Câu We will address this hứa sẽ làm, chưa hứa kết quả. Vấn đề đã xong thì nói: The issue has been resolved.
Đến lượt bạn
The committee will address ___ issue at its next meeting.
Xem đáp án
the — Address nhận tân ngữ trực tiếp: address the issue. To ở đây thừa; nó chỉ cần trong address a letter to someone, khi nêu người nhận.
Viết về một vấn đề ở khu bạn sống hoặc nơi làm việc cần được xử lý trước tiên. Dùng address the issue of.
The library should address the issue of limited seating before extending its opening hours.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
