Break someone's heart nghĩa là làm tan nát trái tim ai đó, làm ai đó tổn thương sâu sắc, thường là khi chia tay. Nghĩa thứ hai là khiến ai đó rất đau lòng: It breaks my heart to see… — “tôi đau lòng khi thấy…”. Ở nghĩa này, đó là sự xót xa và nỗi buồn, không phải chuyện yêu đương.
Bạn muốn nhớ break someone's heart?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
break + my/his/her/someone's + heart; it breaks my heart to + verb; be heartbroken
- He broke her heart when he moved to Canada without saying goodbye.
- It breaks my heart to see so many empty shops on our old high street.
- Selling my grandmother's house broke my heart, but we couldn't afford to keep it.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênWhen she moved abroad, she broke him the heart.
Sau khi sửaWhen she moved abroad, she broke his heart.
Trong tiếng Anh, người bị tổn thương được nhắc đến qua chính trái tim của họ, bằng từ sở hữu: broke his heart. Cấu trúc broke him the heart, tách người và trái tim thành hai thành phần riêng, là sai.
Khi trái tim đã tan vỡ, người ta nói be heartbroken: I was heartbroken when we split up. Còn break up là chính việc chia tay, không nói gì về cảm xúc: They broke up last year.
Đến lượt bạn
My daughter cried all night because her first boyfriend broke ___.
Xem đáp án
her heart — Trái tim là của cô con gái, nên dùng her heart, “trái tim của cô bé”. Her the heart tách người và trái tim thành hai phần riêng, và tiếng Anh không nói như vậy.
Kể về một sự việc đã khiến bạn rất buồn. Nêu chuyện gì đã xảy ra và giải thích vì sao điều đó nặng nề với bạn đến vậy.
It broke my heart when our old dog died, because he had been with us for fourteen years.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
