Tired of nghĩa là chán, ngán, không muốn chịu đựng điều gì nữa: I'm tired of waiting, “tôi chán chờ đợi lắm rồi”. Cụm này nói về sự chán nản và bực mình, không phải mệt mỏi về thể chất. Sau of là danh từ hoặc động từ thêm -ing.
Bạn muốn nhớ tired of?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
be/get tired of + noun/-ing; be tired from + activity
- I'm tired of eating pasta every day, so let's order sushi tonight.
- The team got tired of endless meetings and asked for a short weekly email instead.
- We were so tired from the long walk that we went to bed at nine.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênI'm tired from your excuses.
Sau khi sửaI'm tired of your excuses.
Cả tired from lẫn tired of đều có thể dịch là “mệt vì”, nên dễ chọn nhầm from. Trong tiếng Anh hai nghĩa này tách biệt: tired from là mệt về thể chất sau việc gì đó, tired of là chán, ngán. Không ai mệt về thể chất vì những lời bào chữa, nên cần of.
Fed up with có nghĩa tương tự nhưng gay gắt và khẩu ngữ hơn: I'm fed up with this noise. Sick and tired of còn mạnh hơn nữa, gần như “phát ngán, chịu hết nổi”: I'm sick and tired of his jokes.
Đến lượt bạn
I've heard this song on the radio five times today, and I'm really tired ___ it.
Xem đáp án
of — Bài hát không thể làm bạn mệt về thể chất, nó chỉ khiến bạn chán, nên dùng of. From hợp khi nói về mệt mỏi sau một việc hay một chặng đường: tired from the long drive.
Viết về điều khiến bạn chán trong cuộc sống hằng ngày. Nêu điều đó và cho biết bạn muốn làm gì thay vào đó.
I'm tired of cooking the same dinners every week, so I want to try one new recipe every Sunday.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
