Meet a deadline nghĩa là kịp thời hạn: hoàn thành hoặc nộp công việc trong thời hạn đã định. Xong sớm hơn hạn cũng được tính.
Bạn muốn nhớ meet a deadline?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
meet + a/the/our + deadline; met (past); miss a deadline
- We finished the slides on Thursday and met Friday's deadline.
- Students need a realistic schedule to meet their assignment deadlines.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênWe need to meet deadline for the application.
Sau khi sửaWe need to meet the deadline for the application.
Trong câu này, danh từ số ít “deadline” cần từ hạn định. Dùng “the deadline” cho hạn nộp hồ sơ đã biết, hoặc “a deadline” khi chưa nói cụ thể. Quá khứ của “meet” là “met”.
Meet a deadline là đúng hạn; miss a deadline là trễ hạn. Make progress có nghĩa khác: công việc có thể tiến triển tốt nhưng vẫn chưa xong khi đến hạn.
Đến lượt bạn
The report was due on Friday. We sent it on Thursday, so we ___ the deadline.
Xem đáp án
met — Thứ Năm trước thứ Sáu nên đã kịp hạn: “met”. “Missed” có nghĩa là nộp quá muộn.
Viết về một thời hạn thực tế. Nêu việc cần hoàn thành, hạn chót và cách bạn sẽ làm cho kịp.
To meet the application deadline on Monday, I will ask for the reference letter today.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
