Get hurt nghĩa là bị thương, bị đau, bị va đập. Người ta nói vậy về những cú ngã, tai nạn, chấn thương khi chơi thể thao. Nghĩa thứ hai là bị tổn thương về tinh thần, khi lời nói hay hành động của ai đó làm mình đau lòng: I don't want you to get hurt thường có nghĩa “tôi không muốn bạn phải đau lòng”.
Bạn muốn nhớ get hurt?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
get hurt (in + accident/fall); hurt + yourself/someone; past: got hurt
- Two players got hurt during the match and had to leave the pitch.
- Be careful with that knife — you could get hurt.
- I don't want to get hurt again, so I'm taking things slowly with him.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênLuckily, nobody got hurted in the accident.
Sau khi sửaLuckily, nobody got hurt in the accident.
Hurt là động từ bất quy tắc, và cả ba dạng đều giống nhau: hurt, hurt, hurt. Người học thêm -ed theo thói quen như với động từ thường, nhưng không có dạng hurted. Câu sửa bỏ -ed.
Hurt yourself là tự làm mình bị thương, thường do bất cẩn: I hurt myself on the stairs. Get hurt là bị thương, không quan trọng do lỗi của ai: Three people got hurt in the crash. Còn my knee hurts là “đầu gối tôi đau”, ở đây không cần get.
Đến lượt bạn
My little brother fell off his bike, but luckily he didn't ___.
Xem đáp án
get hurt — Cậu em trai ngã xe đạp, và điều cần nói là cậu có bị thương không, nên dùng get hurt. Hurt khi nói về người bị thương cần có tân ngữ: hurt himself. Chỉ nói he didn't hurt thì câu nghe như bị bỏ dở.
Kể về một lần ai đó bị thương nhưng may là không sao. Nêu chuyện xảy ra ở đâu.
My friend got hurt on a ski slope in Sochi last winter, but luckily it was only a bruise.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
