Take a look nghĩa là nhìn, xem qua, thường với ý “kiểm tra, đánh giá”. Take a look at the report là xem qua bản báo cáo, take a look at the engine là xem động cơ để tìm chỗ hỏng. Trong tiếng Anh Anh, với nghĩa này người ta cũng hay nói have a look.
Bạn muốn nhớ take a look?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
take a look + at + something; take a quick/closer look at; take a look around + place
- Could you take a look at my CV before I send it?
- Let's take a closer look at the figures before the meeting.
- We had an hour before our train, so we took a quick look around the old town.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênCan you take a look on my essay before Friday?
Sau khi sửaCan you take a look at my essay before Friday?
Người học đôi khi dùng on vì nghĩ ánh nhìn “đặt lên” vật gì đó. Trong tiếng Anh, ánh nhìn hướng tới đối tượng bằng at: take a look at, look at.
Take a look là nhìn vào thứ gì đó để có ý kiến: một lá thư, bản báo cáo, động cơ. Nếu theo dõi lâu một việc đang diễn ra, cần watch: We watched the whole match. Còn take a closer look là xem kỹ hơn: Let's take a closer look at the contract.
Đến lượt bạn
I've finished my cover letter. Could you ___ it and tell me if anything sounds strange?
Xem đáp án
take a look at — Nhờ người khác đọc và nhận xét lá thư là take a look at. See nghĩa là “thấy, nhận ra”, và không dùng với văn bản theo nghĩa “xem và kiểm tra”.
Nhờ một đồng nghiệp hoặc bạn cùng lớp kiểm tra bài làm của bạn. Nêu cụ thể cần xem gì và hạn chót là khi nào.
Could you take a look at my project report by Thursday? I'm not sure the introduction is clear.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
