Have a conversation nghĩa là nói chuyện, trò chuyện với ai đó. Cụm này dùng cho mọi cuộc trò chuyện: ngắn hay dài, vui vẻ hay nghiêm túc. Người cùng nói chuyện đi với with, chủ đề đi với about.
Bạn muốn nhớ have a conversation?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
have a conversation with + person; have a conversation about + topic; have a long/short/serious conversation
- I had a long conversation with my landlord about the broken heating.
- We should have a serious conversation about our budget before the holiday.
- On the train I had an interesting conversation with a retired pilot.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênYesterday I made a long conversation with my manager about my salary.
Sau khi sửaYesterday I had a long conversation with my manager about my salary.
Make nghe có vẻ hợp vì cuộc trò chuyện giống thứ mình “tạo ra” hay “tiến hành”. Nhưng một cuộc nói chuyện bình thường trong tiếng Anh đi với have: have a conversation, have a chat, have a talk. Câu sửa thay made bằng had.
Make conversation, không có mạo từ, mang nghĩa khác: cố duy trì câu chuyện xã giao lịch sự khi chẳng có gì nhiều để nói, chẳng hạn với người mới quen. At the wedding I tried to make conversation with his aunt. Have a conversation là cuộc nói chuyện thật sự về một chủ đề nào đó.
Đến lượt bạn
I'd like to ___ with you about your test results — have you got ten minutes?
Xem đáp án
have a conversation — Cần bàn về kết quả bài kiểm tra, đây là cuộc nói chuyện có nội dung, nên dùng have a conversation. Make conversation là chuyện xã giao cho lịch sự, không ai bàn kết quả trong đó.
Mô tả một cuộc nói chuyện quan trọng. Nêu bạn đã nói chuyện với ai và về điều gì.
Last month I had a serious conversation with my sister about moving abroad.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
