Fall asleep nghĩa là ngủ thiếp đi, chìm vào giấc ngủ. Cụm này mô tả chính khoảnh khắc bắt đầu ngủ, kể cả khi ngủ quên lúc không định ngủ: trên ghế sofa, trên tàu, trong một buổi giảng nhàm chán.
Bạn muốn nhớ fall asleep?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
fall asleep (fell, fallen); fall asleep during/in front of + noun; be asleep
- I was so tired after the flight that I fell asleep during the taxi ride.
- My son can't fall asleep without his favourite toy next to him.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênI was so tired that I felt asleep on the sofa.
Sau khi sửaI was so tired that I fell asleep on the sofa.
Felt là quá khứ của feel, “cảm thấy”. Quá khứ của fall là fell: fall, fell, fallen. Hai từ này giống nhau cả khi nghe lẫn khi viết nên rất dễ nhầm. Chỉ một chữ cái được sửa.
Go to bed là lên giường đi ngủ, còn ngủ được có thể muộn hơn nhiều: I went to bed at ten but fell asleep at one. Be asleep là đang ngủ: Don't call now, she's asleep.
Đến lượt bạn
Last night I went to bed at ten, but I didn't ___ until two.
Xem đáp án
fall asleep — Đã lên giường lúc mười giờ, vậy cái khó là không ngủ được: didn't fall asleep until two. Go to bed mâu thuẫn với vế đầu của câu: chẳng ai lên giường lần thứ hai lúc hai giờ sáng.
Kể về lần gần nhất bạn ngủ quên ở nơi không định ngủ. Nêu địa điểm và lý do.
Last Sunday I fell asleep on the train home because I had been up since five for an early flight.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
