Get older nghĩa là lớn tuổi hơn; tùy độ tuổi, có thể hiểu là “lớn lên, trưởng thành” hoặc “già đi”. Cụm này trung tính: dùng được khi nói về trẻ em, về bố mẹ hay về chính mình. Thường gặp nhất là trong as I get older và getting older.
Bạn muốn nhớ get older?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
get older; as + person + get(s) older; the older you get, the + comparative
- As I get older, I need more time to recover after a late night.
- My parents are getting older, so we visit them every weekend now.
- Many people find it harder to learn a new language as they get older.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênWhen I will get older, I want to live somewhere quieter.
Sau khi sửaWhen I get older, I want to live somewhere quieter.
Trong mệnh đề với when nói về tương lai, tiếng Anh không dùng will: when I get older, không phải when I will get older. Người học hay thêm will vì cả câu đang nói về tương lai. Nhưng ý tương lai đã rõ nhờ ngữ cảnh và nhờ vế còn lại của câu.
Get old nghe nặng hơn: đó đúng là “già đi”, bước vào tuổi già. Câu I'm getting old thường được nói đùa khi mệt hoặc quên điều gì đó. Get older so sánh với trước đây và hợp với mọi lứa tuổi: As kids get older, they need more privacy.
Đến lượt bạn
My daughter is only nine, but she's ___ and wants to walk to school alone.
Xem đáp án
getting older — Đứa trẻ chín tuổi đang lớn lên chứ không phải già đi, nên cần getting older. Getting old dùng cho tuổi già hoặc khi nói đùa về bản thân, không ai nói vậy về một đứa trẻ.
Viết về một thói quen của bạn đã thay đổi theo tuổi tác. Bắt đầu bằng as I get older và giải thích lý do.
As I get older, I drink less coffee in the evening because it keeps me awake at night.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
