Get better nghĩa là tốt lên, cải thiện, và cũng có nghĩa là khỏe lại sau khi ốm. Get cho thấy sự thay đổi: cụm này không nói rằng thứ gì đó tốt hơn, mà nói rằng nó đang dần trở nên tốt hơn.
Bạn muốn nhớ get better?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
get better; get better at + noun/-ing; get better and better; get worse (opposite)
- I hope your mother gets better soon; tell her we're thinking of her.
- My listening got much better when I started watching films without subtitles.
- The weather should get better by the weekend, so we can finally go hiking.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênMy English is getting more better every month.
Sau khi sửaMy English is getting better every month.
Better đã có nghĩa là “tốt hơn”, đó là dạng so sánh hơn của good. More đứng trước better là thừa, vì ý “hơn” đã có sẵn trong better. Câu sửa bỏ more.
Khi nói về sức khỏe, get better nghĩa là “bình phục”: She had flu last week, but she's getting better. Với người ốm, người ta thường chúc Get well soon! Cụm ngược nghĩa là get worse: The pain got worse at night.
Đến lượt bạn
Since joining the chess club, my son has got much better ___ planning his moves.
Xem đáp án
at — Khi nói về kỹ năng, sau better dùng at: better at planning, better at maths. In có vẻ hợp vì mang nghĩa “trong”, nhưng trước tên kỹ năng dạng -ing thì không dùng in.
Viết về một kỹ năng của bạn đã tiến bộ trong năm qua. Nêu tên kỹ năng và điều gì đã giúp bạn cải thiện nó.
Over the past year I've got better at public speaking because I volunteered to present at every team meeting.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
