LetsWords

Bài tập

Make a decision: cách nói “đưa ra quyết định”

Tìm hiểu nghĩa, cấu trúc và lỗi thường gặp với make a decision, rồi thử một bài luyện ngắn.

Make a decision nghĩa là đưa ra quyết định, chọn cách hành động. Dùng được cho cả lựa chọn đã thực hiện và quyết định còn phải đưa ra: made a decision, need to make a decision.

make a decision about/on + topic; decide to + verb

  • We made a decision about the launch after reviewing the test results.
  • Students must make a decision on which course to take by Friday.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiên

We did a decision to change the schedule.

Sau khi sửa

We made a decision to change the schedule.

Danh từ decision đi với make, không phải do. Sau decision, dùng about để nêu vấn đề cần quyết định, hoặc to + động từ để nói hành động đã chọn.

Cambridge Dictionary

Decide diễn đạt cùng ý ngắn gọn hơn: We decided to leave. Make a decision cho phép mô tả tính chất quyết định: make a difficult decision.

Đến lượt bạn

After comparing the two courses, I ___ a decision. (made / did)

Xem đáp án

made — Cụm này cần made, dạng quá khứ của make.

Mô tả một lựa chọn giữa hai phương án. Nêu cả hai, nói bạn quyết định thế nào và giải thích lý do.

I considered evening classes and an online course, then made a decision to study online because my work shifts change every week.

Ví dụ phản hồi trong LetsWords. Viết câu với từ cần học: dịch vụ kiểm tra cách dùng và ngữ pháp, giải thích lỗi và giúp bạn diễn đạt ý chính xác hơn. Sau đó ôn lại để ghi nhớ từ.

Bắt đầu luyện từ vựng

Bắt đầu bằng vài câu hỏi về mục tiêu của bạn.