Make a list nghĩa là lập danh sách, ghi ra từng mục. Người ta nói vậy về danh sách đồ cần mua, việc cần làm, câu hỏi, từ cần ôn: make a shopping list, make a to-do list.
Bạn muốn nhớ make a list?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
make a list of + noun; make a shopping/to-do list; make the list/shortlist = be chosen
- Before going to the supermarket, I always make a shopping list on my phone.
- Our teacher asked us to make a list of words we keep forgetting.
- Let's make a list of places we want to visit in Lisbon.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênI made a list from ten words I always forget.
Sau khi sửaI made a list of ten words I always forget.
Người học dễ dùng from cho những thứ nằm trong danh sách. Nhưng trong tiếng Anh, các mục của danh sách đi với of: a list of words, a list of tasks. From cho biết các mục được lấy từ đâu: a list of words from the text.
Với mạo từ the, cụm này mang nghĩa khác: make the list là lọt vào danh sách, vượt qua vòng chọn. Our café made the list of the best places in town — quán cà phê lọt vào danh sách những nơi tốt nhất, chứ không phải tự lập danh sách. Tương tự có make the shortlist và make the team.
Đến lượt bạn
Out of 500 essays sent to the competition, only three from our school ___ of finalists.
Xem đáp án
made the list — Bài luận không thể tự lập danh sách, chúng chỉ có thể được chọn. Vì vậy cần made the list — lọt vào danh sách chung kết. Made a list sẽ có nghĩa là chính các bài luận lập ra một danh sách.
Viết xem trước việc gì bạn thường lập danh sách. Nêu ít nhất hai mục có trong danh sách đó.
Before every trip abroad, I make a list of documents to pack, such as my passport and my insurance papers.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
