Have a meeting nghĩa là họp, có một buổi gặp mặt; I have a meeting là “tôi có cuộc họp”. Cụm này dùng cho buổi gặp mang tính công việc hoặc chính thức: với đồng nghiệp, khách hàng, giáo viên.
Bạn muốn nhớ have a meeting?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
have a meeting (with + person) (about + topic); be in a meeting; arrange a meeting
- We have a meeting with the client on Thursday to discuss the new design.
- Our study group has a short meeting every Monday before the lecture.
- Sorry I missed your call, I was in a meeting all morning.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênWe make a meeting with the whole team every Monday at ten.
Sau khi sửaWe have a meeting with the whole team every Monday at ten.
Make a meeting là lỗi ghép từ phổ biến, kiểu “tổ chức một cuộc gặp”, lại còn giống make an appointment. Nhưng họp trong tiếng Anh là have a meeting. Nếu muốn nói “sắp xếp, lên lịch một cuộc họp”, dùng arrange a meeting.
Gặp bạn đi uống cà phê thì không phải meeting: I'm meeting Anna for coffee on Saturday. Have a meeting with a friend nghe như một cuộc đàm phán công việc. Còn be in a meeting là “đang họp ngay lúc này”: She can't talk, she's in a meeting.
Đến lượt bạn
Let's talk after lunch: I ___ with a client at twelve.
Xem đáp án
have a meeting — Trước meeting ở số ít cần mạo từ: have a meeting. Have meeting không có a là sai: meeting là danh từ đếm được, không đứng trơ một mình như vậy.
Nhắn cho đồng nghiệp rằng bạn chưa thể gọi điện ngay lúc này. Nêu bạn đang họp với ai và cuộc họp kéo dài đến mấy giờ.
Sorry, I can't call you now: I have a meeting with the marketing team until half past three.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
