Hold hands nghĩa là nắm tay nhau, thường nói về hai người: They were holding hands. Khi nắm tay một người, người ta nói hold someone's hand: Hold my hand — “nắm tay tôi nhé”. Cụm này còn có nghĩa bóng: giúp ai đó từng bước trong một việc khó.
Bạn muốn nhớ hold hands?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
hold hands (with + person); hold someone's hand; hold my hand
- The kids held hands as they crossed the busy road.
- My grandparents still hold hands when they go for a walk.
- The nurse held my hand while the doctor took a blood sample.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênThe couple walked along the river, keeping hands.
Sau khi sửaThe couple walked along the river, holding hands.
Hold và keep đều có thể dịch là “giữ”, nên người học dễ nói keeping hands. Nhưng keep là “giữ lại, giữ gìn, để ở chỗ mình”, còn cầm hay nắm bằng tay là hold. Câu sửa chỉ thay một từ: holding hands.
Theo nghĩa bóng, hold someone's hand là hỗ trợ, dắt tay ai đó qua một việc khó. Đôi khi nghe như “cầm tay chỉ việc” đến mức chiều chuộng: I don't need you to hold my hand, I can fill in the form myself — tôi không cần ai kèm cặp, tự làm được.
Đến lượt bạn
The couple walked along the beach, ___ and laughing.
Xem đáp án
holding hands — Nắm tay nhau là holding hands: hold diễn tả việc cầm, nắm bằng tay. Keeping hands thì người bản ngữ không nói: keep nghĩa là “giữ lại, giữ gìn”.
Mô tả một bức ảnh hoặc một cảnh có người đang nắm tay nhau. Nêu đó là những ai và họ đang ở đâu.
In my favourite photo, my parents are holding hands on a bench in a park in Riga.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
