Get tired nghĩa là mệt, bắt đầu thấy mệt. Get cho thấy chính quá trình sức lực cạn dần, như trong I get tired quickly in the heat. Với of, nghĩa thay đổi: get tired of something là chán, ngán một điều gì đó.
Bạn muốn nhớ get tired?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
get tired (quickly/easily); get tired after + noun/-ing; get tired of + noun/-ing
- I get tired quickly when I work at the computer without breaks.
- The kids got tired after the long walk and fell asleep in the car.
- After five years in the same office, she got tired of the daily routine.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênI got tired from this job, so I'm looking for a new one.
Sau khi sửaI got tired of this job, so I'm looking for a new one.
Người học dễ dùng from cho nguyên nhân của mệt mỏi. Nhưng tired from là mệt về thể chất sau một việc: tired from work là đuối sức sau ngày làm việc. Khi công việc đã khiến bạn chán và muốn bỏ, cần of: tired of this job.
Be tired là trạng thái, get tired là chuyển sang trạng thái đó. So sánh: I'm tired — tôi mệt (lúc này); I always get tired after night shifts — tôi luôn mệt sau ca đêm. Khi muốn nói “tôi nhanh mệt”, tiếng Anh gần như luôn dùng get: I get tired quickly.
Đến lượt bạn
I've eaten pasta every day this week, and I'm getting tired ___ it.
Xem đáp án
of — Ăn mì Ý mỗi ngày đã thấy ngán, không phải mệt về thể chất, nên dùng tired of. Tired from it nghĩa là ăn mì làm bạn kiệt sức, và không ai nói vậy.
Kể điều gì làm bạn mệt trong một tuần bình thường. Nêu hoạt động đó và thời điểm trong ngày bạn mệt nhất.
I usually get tired after long meetings, especially in the late afternoon.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
