LetsWords
Cụm từ cố định

Related to là gì? Không chỉ là “liên quan đến”

Related to là liên quan đến điều gì: problems related to stress. Nhưng hỏi đồng nghiệp Are you related to our director? thì họ sẽ nghe ra câu hỏi chẳng dính gì đến công việc.

Related to nghĩa là liên quan đến điều gì, thuộc về điều gì: questions related to the course, stress-related problems. Nghĩa thứ hai là có quan hệ họ hàng: Are you related to our director? — “Anh có họ hàng với giám đốc của chúng ta không?”.

Bạn muốn nhớ related to?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

related to + noun/-ing; closely/directly related to; be related to + person; noun + -related (work-related)

  • Most of the questions in the interview were related to my last project.
  • Doctors say many of her headaches are related to stress at work.
  • People often ask if I'm related to the singer, because we have the same surname.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênThis problem is related with the new software update.

Sau khi sửaThis problem is related to the new software update.

Người học dễ dùng with, vì connected with hay “có liên hệ với” nghe rất tự nhiên. Nhưng sau related chỉ dùng to. Câu sửa chỉ đổi một giới từ: related to the new software update.

Cambridge Dictionary

Related to chỉ là có liên quan đến chủ đề. Relevant to là quan trọng và phù hợp đúng với nhiệm vụ đang làm: This example is related to the topic, but it isn't relevant to the question. Một ví dụ có thể liên quan đến chủ đề mà vẫn không trả lời câu hỏi.

Đến lượt bạn

Her new job isn't related ___ her degree in biology.

(to / with)

Xem đáp án

to — Sau related là to: mối liên hệ giữa công việc và tấm bằng là related to her degree. With nghe có vẻ hợp vì giống connected with, nhưng sau related thì là lỗi.

Viết về công việc hoặc việc học của bạn. Nêu nhiệm vụ chính của bạn hiện nay liên quan đến chủ đề gì.

This month my main task at work is related to customer reviews: I sort them and report the most common problems.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.