Run late nghĩa là bị trễ, chậm so với lịch. Cụm này gần như luôn ở dạng be running late: I'm running late là “mình đang bị trễ”. Người ta nói vậy để báo trước rằng mình sẽ đến muộn. Với cuộc họp hay buổi học, ran late nghĩa là “kéo dài quá giờ”: The meeting ran late.
Bạn muốn nhớ run late?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
be running late (for + event); be running + time + late; the meeting/doctor is running late
- Can you tell the others I'm running a bit late? I'm stuck in traffic.
- The doctor is running about half an hour late, so please take a seat.
- Our meeting ran late, and I missed the last train home.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênSorry, I run late. I'll be there in ten minutes.
Sau khi sửaSorry, I'm running late. I'll be there in ten minutes.
Trong tiếng Anh, I run late nghe như nói về một thói quen, còn điều đang diễn ra ngay lúc này thì phải dùng I'm running late. I run được đổi thành I'm running.
I'm late nghĩa là bạn đã đến muộn, giờ hẹn đã qua: Sorry I'm late! Câu này được nói khi vừa bước vào. I'm running late là khi bạn vẫn đang trên đường và biết mình không kịp: I'm running late, start without me.
Đến lượt bạn
Please start the meeting without me because I'm ___ a bit late.
Xem đáp án
running — Người nói chưa đến và báo trước rằng mình sẽ muộn, đó là I'm running late. Người bản ngữ không nói I'm being late: về việc mình đến muộn, họ nói I'm late hoặc I'm running late.
Nhắn tin cho bạn bè hoặc đồng nghiệp để báo trước rằng bạn sẽ đến muộn. Nêu lý do và số phút bạn sẽ bị trễ.
Hi Tom, I'm running twenty minutes late because my train was cancelled, so please order without me.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
