Attached to nghĩa là gắn bó, quyến luyến với ai đó hoặc thứ gì đó: She's very attached to her grandmother. Nghĩa thứ hai là được gắn vào, đính kèm: the form attached to this email. Trong email công việc, attached thường đứng một mình, không có to: Please find my CV attached — “CV của tôi ở tệp đính kèm”.
Bạn muốn nhớ attached to?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
be/get/become attached to + person/thing; attached to + document/email; please find + noun + attached; the attached file
- After ten years in this flat, I'm really attached to the place.
- Kids often get attached to a soft toy and take it everywhere.
- The schedule attached to this email shows the new meeting times.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênPlease find my CV in attachment.
Sau khi sửaPlease find my CV attached.
Dịch sát “trong tệp đính kèm” sẽ ra in attachment, nhưng trong email không ai viết như vậy. Cần đặt attached sau thứ được gửi kèm: Please find my CV attached. Cũng có thể viết đơn giản hơn: I've attached my CV.
Attached to là sự gắn bó ấm áp: món đồ hay người đó rất quý với bạn. Addicted to là sự nghiện, khó dứt ra được: addicted to social media. I'm attached to my phone nghĩa là “mình quý chiếc điện thoại này”, còn I'm addicted to my phone là “mình không rời điện thoại ra được”.
Đến lượt bạn
We've had this old sofa for twenty years, and my dad is too ___ to it to throw it away.
Xem đáp án
attached — Bố không vứt chiếc sofa cũ vì nó quý giá với ông, đó là sự gắn bó, attached. Addicted nghĩa là nghiện, như nghiện đồ ngọt hay điện thoại, và không hợp với một chiếc sofa cũ.
Kể về một món đồ mà bạn không nỡ bỏ đi. Nêu đó là gì và vì sao nó quý giá với bạn.
I'm still attached to my first bike because my grandfather gave it to me when I was seven.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
