Raise concerns là nêu lo ngại hoặc gây lo ngại. Residents raised concerns about night deliveries: cư dân nêu lo ngại. The missing records raised concerns: việc mất hồ sơ khiến người ta lo ngại. Chủ ngữ cho biết là nghĩa nào. Raise concerns with someone là báo mối lo cho người có thể giúp.
Bạn muốn nhớ raise concerns?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
raise concerns about something; raise concerns with someone
- Residents raised concerns about the proposed night-time deliveries.
- The missing inspection records raised concerns about building safety.
- Please raise any concerns with the project coordinator before Friday.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênThe new figures rise concerns about the budget.
Sau khi sửaThe new figures raise concerns about the budget.
Raise và rise nghe gần giống nhau, và tiếng Việt dùng một chữ “tăng” cho cả “giá tăng” lẫn “tăng giá”, nên khó thấy khác biệt. Nhưng rise là tự đi lên: prices rise. Raise là nâng thứ gì lên và cần tân ngữ: raise concerns. Số liệu gây lo ngại, nên dùng raise.
Raise concerns là đưa mối lo ra bàn, address concerns là xử lý nó. Raise awareness là nâng cao nhận thức về một chủ đề, chẳng có gì đáng lo: raise awareness of recycling.
Đến lượt bạn
These unexplained delays ___ concerns about the schedule.
Xem đáp án
raise — Delays gây ra concerns, nên cần raise kèm tân ngữ. Rise không có tân ngữ: concerns rise, còn delays raise concerns.
Mô tả một tin tức hoặc quyết định khiến người dân thành phố bạn lo ngại. Dùng raise concerns about.
The sudden reduction in opening hours raised concerns about access to the community library.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
