Capable of nghĩa là có khả năng làm gì, đủ sức làm gì. Có thể nói như vậy về con người, máy móc và tổ chức: capable of running, capable of great things. Khi không có of, capable nghĩa là “giỏi, có năng lực”: a capable manager.
Bạn muốn nhớ capable of?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
be capable of + noun/-ing; be perfectly capable of + -ing; a capable + person (= skilled)
- This old laptop isn't capable of running the new video editing software.
- Don't worry about Mia; she's perfectly capable of finding the hotel on her own.
- Our new manager is very capable, so the whole team trusts her decisions.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênI think our team is capable to finish the project by May.
Sau khi sửaI think our team is capable of finishing the project by May.
Cụm quen thuộc able to kéo theo to + động từ, và người học chuyển luôn mẫu này sang capable. Nhưng capable đi với of, và động từ sau of phải thêm -ing: capable of finishing.
Able to và capable of gần nghĩa nhưng cấu trúc khác nhau: able to finish, capable of finishing. Able to thường nói về một trường hợp cụ thể (I wasn't able to come yesterday), còn capable of mô tả khả năng nói chung: He's capable of much better work.
Đến lượt bạn
My grandmother is 85, but she's still perfectly ___ of looking after her garden on her own.
Xem đáp án
capable — Sau chỗ trống là of looking, mà chỉ capable đi với of. Able nối với động từ bằng to: able to look after.
Viết về một đồng nghiệp, người thân hoặc bạn học thường bị đánh giá thấp. Nói người đó có khả năng làm gì bằng capable of + động từ đuôi -ing, và kể một tình huống có thật.
People think my quiet colleague Dima is shy, but he's capable of calming an angry client in two minutes; last week he did it with our biggest customer.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
