LetsWords
Cụm từ cố định

Keep calm là gì? Nghĩa, ví dụ và bài tập

Keep calm nghĩa là giữ bình tĩnh. Điểm khác với calm down, vì sao không nói keep calmness, ví dụ trong đời sống và một bài luyện ngắn.

Keep calm nghĩa là giữ bình tĩnh, không hoảng loạn và không mất kiểm soát. Cụm này dùng cho những tình huống dễ mất bình tĩnh: tai nạn, cãi vã, kỳ thi khó. Keep someone calm là giúp ai đó không bị kích động hay lo lắng.

Bạn muốn nhớ keep calm?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

keep calm; keep + someone + calm; stay calm

  • When the fire alarm went off, the teacher kept calm and led everyone outside.
  • Try to keep calm in the interview, even if they ask a tricky question.
  • The pilot's clear announcements kept the passengers calm during the long delay.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênThe captain asked everyone to keep calmness and stay in their seats.

Sau khi sửaThe captain asked everyone to keep calm and stay in their seats.

Người học hay nghĩ “giữ” phải đi với một danh từ, nên dùng calmness. Nhưng ở đây keep có nghĩa là “vẫn ở trạng thái”, và sau nó cần tính từ calm, tức là “bình tĩnh”. Hiểu sát nghĩa, keep calm là “vẫn bình tĩnh”.

Cambridge Dictionary

Calm down là lời nói với người đã bị kích động: Calm down, it's only a scratch. Keep calm là không mất bình tĩnh ngay từ đầu: Keep calm and wait for the doctor.

Đến lượt bạn

During the argument, Mark ___ and explained his point politely while the others were shouting.

(kept calm / kept quiet)

Xem đáp án

kept calm — Mark không im lặng: anh ấy bình tĩnh giải thích quan điểm của mình trong khi những người khác la hét. Nghĩa là anh ấy giữ được bình tĩnh, nên cần kept calm. Kept quiet nghĩa là “giữ im lặng”. Quiet nói về sự yên lặng, không nói về sự điềm tĩnh.

Nhớ lại một tình huống khiến bạn khó giữ bình tĩnh: ở nơi làm việc, trên đường đi hoặc trong kỳ thi. Viết điều gì đã xảy ra và bạn đã giữ bình tĩnh bằng cách nào.

When our train stopped in a tunnel for an hour, I kept calm by listening to a podcast and texting my family.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.