Make sense nghĩa là có nghĩa, dễ hiểu và hợp lý. Ở nghĩa thứ hai, cụm này cho biết một quyết định là hợp lý: it makes sense to book early. Câu ngắn That makes sense trong hội thoại nghĩa là “hiểu rồi” hoặc “có lý đấy”.
Bạn muốn nhớ make sense?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
something + make(s) sense; it makes sense to + verb; make sense of + something
- Your explanation makes sense, but I'd like to see the figures too.
- It makes sense to buy train tickets early if you travel in August.
- The first chapter didn't make sense until I read the introduction again.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênIt has sense to start the project in January.
Sau khi sửaIt makes sense to start the project in January.
Has sense xuất hiện khi dịch từng chữ ý “có ý nghĩa”, “có lý”. Với nghĩa này, tiếng Anh chỉ dùng make sense. Have sense nói về con người và nghĩa là “biết suy xét, sáng suốt”: She had the sense to call a doctor.
Make sense of dùng cho người đang cố hiểu một điều phức tạp: I couldn't make sense of the contract. Ở đây đầu câu là người đang cố hiểu, không phải thứ khó hiểu. So sánh: The contract didn't make sense to me.
Đến lượt bạn
I've read this paragraph three times, but it still doesn't ___ sense to me.
Xem đáp án
make — Câu nói về một đoạn văn khó hiểu, và với ý này chỉ dùng được make sense. Have sense nói về người biết suy xét, không dùng cho một đoạn văn.
Mô tả một quyết định trong công việc hoặc học tập mà bạn thấy hợp lý. Bắt đầu bằng it makes sense to và nêu lý do.
It makes sense to review new words on the bus, because I have forty free minutes there every morning.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
