Keep track of là theo dõi, ghi chép, nắm được tình hình: keep track of expenses, of deliveries, of who owes whom. Không phải biết một lần, mà luôn cập nhật. Ngược lại là lose track of: I lost track of time, tôi quên cả thời gian.
Bạn muốn nhớ keep track of?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
keep track of + noun; keep track of what/how much; lose track of
- A shared calendar helps us keep track of room bookings.
- I use a notebook to keep track of how much I spend on transport.
- With three deliveries due today, it is difficult to keep track of them all.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênThis spreadsheet helps me keep track my expenses.
Sau khi sửaThis spreadsheet helps me keep track of my expenses.
“Theo dõi chi tiêu” trong tiếng Việt có tân ngữ đi thẳng sau động từ, nên of dễ bị rơi mất. Nhưng track ở đây là danh từ, và of mới nối nó với đối tượng: keep track of my expenses.
Keep in mind là ghi nhớ một điều quan trọng. Keep track of là theo dõi thứ thay đổi hoặc tích lũy dần: keep track of deadlines. Lose track of là mất dấu, đếm không nổi: I've lost track of how many cups of coffee I've had today.
Đến lượt bạn
This app helps us keep track ___ borrowed equipment.
Xem đáp án
of — Trong keep track of, đối tượng được nối bằng of. At không dùng ở đây.
Kể cách bạn theo dõi chi tiêu, lịch hẹn hoặc đồ cho mượn. Dùng keep track of.
I keep track of borrowed books in a small notebook so I know who has each one.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
