LetsWords

Bài tập

Play a role: diễn đạt vai trò của một yếu tố

Luyện cấu trúc play a role in, sửa lỗi giới từ thường gặp và viết một lập luận cho bài luận.

Play a role nghĩa là một trong những yếu tố có ảnh hưởng đến sự việc hoặc kết quả.

play a role in + noun/-ing; play an important role in + noun/-ing

  • Public libraries play a role in helping adults learn new skills.
  • Transport costs played an important role in the family's decision to move.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiên

Parents play a role for children's reading habits.

Sau khi sửa

Parents play a role in children's reading habits.

Dùng in để nêu lĩnh vực chịu tác động: play a role in education hoặc in improving education. Important nói rõ mức độ quan trọng, nhưng không thay được dẫn chứng trong bài luận.

Cambridge Dictionary

Play a role không có nghĩa yếu tố đó là duy nhất hoặc mang tính quyết định. Muốn cho thấy mức độ ảnh hưởng, hãy thêm cơ chế cụ thể hoặc ví dụ.

Đến lượt bạn

Regular feedback plays a role ___ improving written answers. (in / for)

Xem đáp án

in — Trong nghĩa này, play a role cần giới từ in.

Viết về vai trò của một yếu tố cụ thể trong vấn đề bạn chọn. Giải thích nó tác động bằng cách nào.

Affordable buses play a role in reducing car use because more people can reach work without driving.

Ví dụ phản hồi trong LetsWords. Viết câu với từ cần học: dịch vụ kiểm tra cách dùng và ngữ pháp, giải thích lỗi và giúp bạn diễn đạt ý chính xác hơn. Sau đó ôn lại để ghi nhớ từ.

Bắt đầu luyện từ vựng

Bắt đầu bằng vài câu hỏi về mục tiêu của bạn.