Lose your temper nghĩa là nổi nóng, mất bình tĩnh. Cụm này nói về khoảnh khắc một người không kìm được cơn giận nữa: lớn tiếng, đóng sầm cửa. Your thay đổi theo ngôi: I lost my temper, she lost her temper. Nổi nóng với ai thì người đó đi sau with.
Bạn muốn nhớ lose your temper?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
lose your/my/his temper (with + person); keep your temper; have a (bad) temper
- I lost my temper with the delivery company after they cancelled my order twice.
- Our coach never loses his temper, even when we play really badly.
- Try not to lose your temper in meetings: people stop listening when you shout.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênI was so tired that I lost my nerves and shouted at the kids.
Sau khi sửaI was so tired that I lost my temper and shouted at the kids.
Khi bực đến mức không chịu nổi, dễ nghĩ đến chữ nerves (thần kinh). Nhưng lose my nerves không phải là cách nói của tiếng Anh, còn cụm na ná lose your nerve lại có nghĩa là “mất can đảm, chùn bước”. Khi mất bình tĩnh vì tức giận, cần dùng lost my temper.
Temper khi không có lose là tính khí, khuynh hướng dễ nổi giận: He has a terrible temper, tức là anh ta rất nóng tính. Ngược lại với lose your temper là keep your temper, giữ được bình tĩnh: I tried hard to keep my temper during the interview.
Đến lượt bạn
When the waiter brought the wrong dish for the third time, my dad finally ___ and demanded to see the manager.
Xem đáp án
lost his temper — Nhà hàng mang nhầm món đến lần thứ ba, bố tức giận và đòi gặp quản lý. Đó là lost his temper. Lost his nerve nghĩa là ông sợ và lùi bước, trong khi ở đây ông lại hành động rất quyết liệt.
Nhớ lại một lần bạn nổi nóng. Viết xem điều gì làm bạn tức giận và bạn đã làm gì.
I lost my temper when my neighbour's dog barked all night, and I knocked on his door at 3 a.m.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
