LetsWords
Cụm từ cố định

Have in common là gì? Có điểm chung

Có điểm chung: We have a lot in common. Nhưng “bạn chung” mà dùng common thì nghe không giống tiếng Anh: có hẳn một từ riêng, và không phải ai cũng biết.

Have in common nghĩa là có điểm chung. Người ta nói vậy về những người có sở thích và thói quen giống nhau, và về những thứ có đặc điểm chung. Chung nhiều hay ít được thể hiện bằng từ đứng trước in common: a lot, something, nothing, little.

Bạn muốn nhớ have in common?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

have + a lot/something/nothing/little + in common (with + person); what do you have in common?

  • My new flatmate and I have a lot in common: we both love hiking and hate early mornings.
  • Spanish and Italian have so much in common that I can often guess the meaning of words.
  • The two job offers have one thing in common — neither of them allows remote work.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênWe met last year, and we have a lot of common.

Sau khi sửaWe met last year, and we have a lot in common.

A lot of quá quen thuộc nên người học dễ viết a lot of common. Nhưng common là tính từ, không phải danh từ, nên không thể đứng sau a lot of. Cần cụm cố định in common: a lot in common.

Cambridge Dictionary

Bạn chung trong tiếng Anh là mutual friends, không phải common friends: We met through mutual friends. Bản thân common thường có nghĩa là “phổ biến, thông thường”: a common mistake là một lỗi hay gặp.

Đến lượt bạn

Tom and I grew up in different countries, but we have a lot ___: the same music, the same jokes.

(in common / of common)

Xem đáp án

in common — Ngay sau have a lot cần cụm in common, và dấu hai chấm liệt kê những điểm chung của Tom và người kể. Người bản ngữ không nói of common: tiếng Anh không có cách kết hợp này.

Kể về một người bạn hoặc đồng nghiệp. Nêu tên người đó và hai điểm chung giữa bạn và người ấy.

My colleague Mark and I have a lot in common: we both run every morning and read science fiction.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.