Good with nghĩa là biết cách cư xử, hợp với ai đó hoặc khéo xử lý cái gì đó: good with children, good with money, good with tools. Đây là lời khen một kỹ năng thực tế, chứ không phải kiến thức về một môn học.
Bạn muốn nhớ good with?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
be good with + people/children/animals; good with + money/numbers/computers; good with your hands
- Our new manager is good with people, so meetings feel calm and friendly.
- I'm not very good with money, so I use an app to track my spending.
- My dad is good with his hands and fixed our kitchen door in ten minutes.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênMy brother is very good in computers, so everyone asks him for help.
Sau khi sửaMy brother is very good with computers, so everyone asks him for help.
Giới từ in nghe có vẻ hợp lý, vì máy tính giống như một “lĩnh vực”. Nhưng khi nói về người và đồ vật mà ai đó biết cách xử lý, tiếng Anh dùng with: good with computers.
Good at dùng cho hoạt động hoặc môn học: She's good at maths, good at drawing. Good with dùng cho người và đồ vật mà mình tiếp xúc: good with numbers, good with animals. Người khéo tay cũng được khen như vậy: He's good with his hands.
Đến lượt bạn
My sister works in a children's hospital and is really good ___ kids.
Xem đáp án
with — Câu nói về trẻ em, mà khi nói ai đó khéo với người thì dùng with. At đứng trước hoạt động hoặc môn học: good at drawing, good at maths.
Kể về một người quen có kỹ năng thực tế hữu ích. Nêu tên người đó và cho biết họ giỏi xử lý cái gì.
My neighbour Oleg is good with cars, so I always ask him when mine makes a strange noise.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
