Keep a promise nghĩa là giữ lời hứa, làm đúng điều mình đã hứa. Cụm ngược nghĩa là break a promise, thất hứa. Thường người ta nói rõ lời hứa của ai: keep your promise, she kept her promise.
Bạn muốn nhớ keep a promise?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
keep a/your promise (to + person); keep your word; break a promise
- He kept his promise and paid me back as soon as he got his salary.
- It's hard to trust a manager who never keeps his promises.
- I promised the kids a trip to the seaside, and I'm going to keep that promise.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênShe always holds her promises, so you can rely on her.
Sau khi sửaShe always keeps her promises, so you can rely on her.
Hold cũng có nghĩa là “giữ”, nên dễ viết holds her promises. Nhưng khi nói về việc thực hiện lời hứa, tiếng Anh dùng keep. Hold promise mang nghĩa hoàn toàn khác: “có triển vọng, hứa hẹn”, ví dụ The new treatment holds promise.
Gần nghĩa là keep your word, “giữ lời”. Word ở đây luôn đi với my, your, his và không có mạo từ: He always keeps his word. Kept word hay kept the word đều nghe sai.
Đến lượt bạn
Anna promised to help me move, and she ___ her promise: she arrived at eight with her car.
Xem đáp án
kept — Sau dấu hai chấm có thể thấy Anna đã làm đúng như lời hứa: lái ô tô đến lúc tám giờ. Đó là keep a promise, nên chọn kept. Held her promise không phải cách nói của tiếng Anh cho ý này.
Nhớ lại một người đã giữ lời hứa với bạn. Viết xem người đó hứa gì và đã thực hiện thế nào.
My neighbour promised to feed my cat while I was away, and he kept his promise: he came twice a day for a week.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
