Sure of nghĩa là chắc chắn về điều gì đó: I'm sure of it — tôi chắc chắn về điều đó. Cụm này dùng cho sự việc (sure of the date), kết quả (sure of success) và chính bản thân: sure of yourself — tự tin, đôi khi là quá tự tin. Thay cho of có thể dùng about: I'm sure about it.
Bạn muốn nhớ sure of?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
be sure of + noun/-ing; sure of yourself; be sure (that) + clause; be sure to + verb
- I'm not sure of the exact date, but the course starts in March.
- If you're not sure of the answer, skip the question and come back later.
- He sounded very sure of himself in the job interview.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênI'm sure in my answer, so I won't change it.
Sau khi sửaI'm sure of my answer, so I won't change it.
Người học hay dùng in theo các cụm như believe in hay confident in, nên thành sure in. Nhưng sau sure chỉ dùng of hoặc about. Câu sửa chỉ thay một giới từ: sure of my answer.
Be sure to + động từ không phải là “chắc chắn” mà là “nhất định phải làm”: một lời khuyên hoặc lời nhắc nhẹ nhàng. Be sure to lock the door — nhớ khóa cửa nhé. So sánh: She's sure of passing — cô ấy chắc chắn mình sẽ đỗ.
Đến lượt bạn
Our team won every match this season, so the coach is ___ victory in the final.
Xem đáp án
sure of — Huấn luyện viên chắc chắn về chiến thắng: sure of victory. In có vẻ hợp vì giống believe in, nhưng sau sure không dùng giới từ này.
Kể về một quyết định mà bạn hoàn toàn chắc chắn. Nêu đó là quyết định gì và vì sao bạn không hề do dự.
I was sure of my choice to study medicine because I had volunteered at a hospital for two summers.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
