Keep quiet nghĩa là giữ yên lặng, không làm ồn. Nghĩa thứ hai là giữ kín một chuyện, không kể cho ai: keep quiet about the plan.
Bạn muốn nhớ keep quiet?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
keep quiet; keep quiet about + something; keep + something + quiet
- Please keep quiet during the exam, even if you finish early.
- The baby has just fallen asleep, so let's keep quiet for a while.
- He kept quiet about his new job until the contract was signed.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênPlease keep silence in the reading room.
Sau khi sửaPlease keep quiet in the reading room.
“Giữ im lặng” rất dễ được dịch từng chữ thành keep silence. Nhưng với nghĩa này, sau keep là một từ mô tả trạng thái, như trong keep calm hay keep warm, chứ không phải danh từ. Vì vậy silence được đổi thành quiet. Keep silent cũng được, nhưng nghe khá sách vở.
Be quiet! là câu “im đi!” gay gắt, yêu cầu im lặng ngay lúc đó. Keep quiet là giữ yên lặng trong một khoảng thời gian hoặc giữ kín chuyện gì đó lâu dài: Can you keep quiet until the film ends?
Đến lượt bạn
The children promised to keep ___ while I was on an important call.
Xem đáp án
quiet — Sau keep là từ mô tả trạng thái: keep quiet, giống keep calm. Quietly trả lời câu hỏi “như thế nào?” và không đứng sau keep theo nghĩa này.
Viết về một lần bạn phải giữ kín một chuyện. Nêu đó là chuyện gì và bạn giữ kín trong bao lâu.
I kept quiet about my promotion for a week because the announcement wasn't official yet.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
