Save money nghĩa là tiết kiệm tiền hoặc để dành tiền. Cụm này dùng cho cả những khoản tiết kiệm nhỏ trong sinh hoạt lẫn việc dành dụm cho kỳ nghỉ hay một món đồ lớn.
Bạn muốn nhớ save money?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
save money; save money on + noun; save (money) for + goal; save + person + money
- We cook at home most evenings to save money for a summer holiday.
- You can save money on train tickets if you book them a month early.
- Buying a second-hand laptop saved me a lot of money last year.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênI try to economise money by cooking at home.
Sau khi sửaI try to save money by cooking at home.
Economise nghe có vẻ hợp với nghĩa “tiết kiệm”, nhưng không đi với money. Động từ này đứng một mình hoặc đi với on: economise on heating. Khi nói về tiền, cần dùng save, nên câu đúng chỉ cần thay động từ.
Giới từ làm thay đổi nghĩa. Save money on something là tiêu ít tiền hơn cho một thứ, còn save (money) for something là để dành tiền cho một món đồ hay một mục tiêu: We save money on groceries by buying in bulk, and we're saving for a new car.
Đến lượt bạn
We now cycle to work instead of driving, so we ___ petrol every month.
Xem đáp án
save money on — Giờ đi làm bằng xe đạp thay vì ô tô, nên phải mua ít xăng hơn, tức là tiêu ít tiền hơn cho xăng: save money on. Save money for petrol lại có nghĩa là để dành tiền mua xăng, trong khi họ không còn cần xăng nữa.
Kể xem trong cuộc sống hằng ngày bạn tiết kiệm ở những khoản nào. Nêu một khoản chi tiêu và cách bạn cắt giảm nó.
I save money on lunches by bringing food from home three days a week.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
