Take action nghĩa là hành động, có biện pháp xử lý. Cụm này dùng khi người ta thôi bàn bạc và bắt tay vào giải quyết vấn đề: take action on climate change, take action against fraud. Đây là cách nói trung tính, hợp cả với email công việc lẫn bài luận.
Bạn muốn nhớ take action?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
take action on/against + noun; take action to + verb; take immediate/urgent action
- The school took action after several parents complained about bullying.
- Governments must take action to reduce plastic waste in the oceans.
- If you notice a data leak, report it at once so the IT team can take action.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênThe manager promised to take actions after our complaints.
Sau khi sửaThe manager promised to take action after our complaints.
Vì nghĩ tới nhiều việc cần làm, người học hay thêm -s vào action. Nhưng trong cụm này action không có -s và không có mạo từ: nó chỉ hành động nói chung, không phải một việc cụ thể. Chỉ bỏ -s.
Take measures cũng có nghĩa là “áp dụng biện pháp”, nhưng nói về những bước cụ thể, nên measures hầu như luôn ở số nhiều: The school took measures to improve safety. Take action rộng hơn: thôi chờ đợi và bắt đầu hành động.
Đến lượt bạn
The river has flooded twice this year, so the council must ___ to protect local homes.
Xem đáp án
take action — Hội đồng thành phố cần bắt đầu hành động, tức là take action. Accept measures là cách ghép sai: accept nghĩa là “chấp nhận, đồng ý với điều gì”, còn measures và action đi với take.
Viết về một vấn đề ở thành phố, văn phòng hoặc trường đại học của bạn. Nêu ai cần hành động và cụ thể nên làm gì.
Our city council should take action on night-time noise by banning delivery trucks after 11 pm.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
